Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quý danh" (1)

quý danh
phát
Tiếng Anh Danh từname : polite
Từ vựng của tôi
xin hỏi quý danh của ông là gì?
May I have your name please?

swap_horiz Từ liên quan "quý danh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "quý danh" (1)

xin hỏi quý danh của ông là gì?
May I have your name please?